Từ việc tinh gọn phương thức xét tuyển, điều chỉnh cách sử dụng chứng chỉ quốc tế đến yêu cầu đánh giá toàn diện hơn, những thay đổi trong dự thảo Quy chế tuyển sinh đại học năm 2027 có thể khiến chiến lược chuẩn bị của học sinh và phụ huynh thay đổi đáng kể. Thay vì “rải” hồ sơ và tích lũy thật nhiều điểm cộng, thí sinh sẽ phải xác định sớm mục tiêu, tập trung vào năng lực cốt lõi và xây dựng hành trình học tập nhất quán.
Theo TS. Hoàng Phương, Trưởng Chương trình Tiếp thị kỹ thuật số và Truyền thông xã hội, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV), dự thảo sửa đổi quy định tuyển sinh đại học đang được Bộ Giáo dục và Đào tạo lấy ý kiến có thể được nhìn nhận như một bước điều chỉnh theo hướng hệ thống hóa phương thức tuyển sinh, góp phần khắc phục tình trạng quá nhiều phương thức xét tuyển, hạn chế những bất cập về điểm số và đưa hoạt động tuyển sinh trở lại trọng tâm đánh giá năng lực người học.
TS. Hoàng Phương, Trưởng Chương trình Tiếp thị kỹ thuật số và Truyền thông xã hội, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV)
Từ “ma trận” phương thức xét tuyển đến một hệ quy chiếu rõ ràng hơn
Trong những năm qua, việc các trường đại học triển khai nhiều phương thức xét tuyển, cùng với việc phân bổ chỉ tiêu theo từng phương thức, khiến bức tranh tuyển sinh ngày càng phức tạp. Với thí sinh, điều này đồng nghĩa phải theo dõi nhiều điều kiện, cách tính điểm và thời điểm đăng ký khác nhau để xây dựng phương án dự tuyển.
TS. Hoàng Phương cho rằng việc rút gọn phương thức xét tuyển có thể giúp giảm sự phức tạp này, đồng thời tạo điều kiện để thí sinh dễ theo dõi hơn và xác định chiến lược học tập trọng tâm.
Một hệ thống ít phương thức hơn cũng có thể giảm tình trạng một thí sinh đồng thời đủ điều kiện trúng tuyển bằng nhiều phương thức vào cùng một ngành, qua đó giảm áp lực trong quá trình lọc ảo và quản trị chỉ tiêu của các cơ sở giáo dục đại học.
Đáng chú ý, theo định hướng được đề cập trong dự thảo, từ năm 2028, mỗi ngành hoặc chương trình đào tạo chỉ sử dụng một phương thức xét tuyển. Nếu được áp dụng, thay đổi này sẽ đặt các trường trước yêu cầu phải lựa chọn hoặc xây dựng một công cụ đánh giá đủ tin cậy, có khả năng phân hóa và phản ánh tương đối toàn diện năng lực, mức độ phù hợp của thí sinh.
Đó có thể là các kỳ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy hoặc phương thức xét tuyển tổng hợp dựa trên hồ sơ, kết hợp phỏng vấn và các tiêu chí khác. Khi “cửa vào” được thu hẹp, cạnh tranh giữa các trường cũng có thể dịch chuyển từ việc tạo ra ngày càng nhiều phương thức tuyển sinh sang việc nâng cao chất lượng đào tạo và giá trị mà chương trình mang lại cho người học.

Chứng chỉ quốc tế: Từ “điểm cộng” về đúng chức năng đánh giá
Một nội dung khác được TS. Hoàng Phương đặc biệt lưu ý là cách sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ và các chứng chỉ chuẩn hóa quốc tế như IELTS, SAT, ACT trong tuyển sinh.
Theo phân tích, việc các trường cộng thêm điểm cho chứng chỉ quốc tế hoặc một số thành tích khác từng tạo ra những cách tính điểm khá phức tạp, thậm chí xuất hiện những trường hợp điểm xét tuyển vượt quá thang điểm cơ bản 30 điểm.
Nếu chứng chỉ ngoại ngữ được chuyển sang hình thức điểm thành phần quy đổi hoặc trở thành tiêu chí sàn, vai trò của chứng chỉ sẽ được xác định rõ hơn: IELTS chẳng hạn, chủ yếu phản ánh năng lực sử dụng tiếng Anh, trong khi SAT hay ACT cung cấp thêm một thước đo chuẩn hóa về một số năng lực học thuật.
Cách tiếp cận này cũng đặt ra câu chuyện về sự công bằng trong tiếp cận cơ hội. Những học sinh có điều kiện tham gia các khóa luyện thi và chuẩn bị chứng chỉ quốc tế có thể có lợi thế nhất định so với học sinh ở những khu vực ít có điều kiện tiếp cận các dịch vụ giáo dục bổ trợ.
Trong bối cảnh đó, TS. Hoàng Phương cho rằng thay vì chạy đua tích lũy nhiều loại chứng chỉ, giải thưởng hay hoạt động chỉ nhằm mục tiêu gia tăng điểm xét tuyển, học sinh và phụ huynh có thể cần chuyển nguồn lực sang củng cố kiến thức nền, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.
Điều này đặc biệt quan trọng nếu các kỳ thi đánh giá năng lực hoặc đánh giá tư duy tiếp tục được các trường sử dụng như một công cụ phân hóa thí sinh.

“Bắn tỉa” thay vì “rải thảm”
Một thay đổi lớn trong tư duy chuẩn bị hồ sơ tuyển sinh có thể đến từ việc thí sinh phải xác định mục tiêu sớm hơn.
Nếu trước đây một học sinh có thể đồng thời sử dụng nhiều phương thức để đăng ký vào nhiều trường, thì trong bối cảnh mỗi ngành chỉ sử dụng một phương thức, việc biết mình muốn học ngành gì, ở đâu và trường đó đánh giá thí sinh bằng cách nào sẽ trở nên quan trọng hơn.
TS. Hoàng Phương gọi đây là sự chuyển dịch từ chiến lược “rải thảm” sang “bắn tỉa”: xác định mục tiêu và tập trung nguồn lực vào yêu cầu cụ thể của mục tiêu đó.
Theo hướng này, học sinh có thể bắt đầu tìm hiểu ngành nghề và các trường đại học quan tâm từ lớp 10 hoặc 11. Sau khi xác định nhóm trường mục tiêu, các em cần tìm hiểu phương thức xét tuyển tương ứng để có kế hoạch học tập phù hợp.
Nếu trường sử dụng kỳ thi đánh giá năng lực, trọng tâm chuẩn bị sẽ không chỉ nằm ở việc ghi nhớ kiến thức mà còn ở khả năng đọc hiểu, tư duy logic, xử lý số liệu và giải quyết vấn đề. Nếu trường sử dụng phương thức xét tuyển tổng hợp, kỹ năng trình bày bản thân, phỏng vấn, viết luận và khả năng kết nối các trải nghiệm cá nhân với định hướng học tập cũng có thể trở thành những yếu tố quan trọng.
Thay đổi này đồng thời đòi hỏi học sinh làm quen sớm với cấu trúc và yêu cầu của phương thức mà trường mục tiêu sử dụng, nhận diện những khoảng trống kiến thức để bổ sung thay vì chỉ tập trung luyện thi theo cách học thuộc lòng hoặc luyện mẹo giải đề.

Học bạ không chỉ là những con số
Trong trường hợp các trường sử dụng phương thức xét tuyển tổng hợp, học bạ và quá trình học tập xuyên suốt bậc THPT có thể được nhìn nhận trong một bức tranh rộng hơn.
TS. Hoàng Phương cho rằng thay vì tìm cách cải thiện điểm số vào thời điểm cuối cấp, học sinh nên duy trì kết quả học tập ổn định trong cả ba năm THPT. Một quá trình học tập nhất quán có thể phản ánh rõ hơn tính kỷ luật, thái độ học tập và khả năng duy trì nỗ lực trong thời gian dài.
Tương tự, hoạt động ngoại khóa cũng cần được nhìn từ góc độ trải nghiệm thay vì số lượng. Một danh sách dài các chứng nhận sẽ không nhất thiết phản ánh chiều sâu của trải nghiệm nếu học sinh không thực sự tham gia hoặc không thể trình bày mình đã học được gì từ hoạt động đó.
Theo hướng tiếp cận này, những hoạt động gắn với sở thích, năng lực hoặc định hướng nghề nghiệp có thể tạo ra giá trị lớn hơn. Đó có thể là việc học sinh dẫn dắt một dự án, giải quyết một vấn đề tại trường học hoặc cộng đồng, tham gia nghiên cứu hay thực hiện một hoạt động có kết quả cụ thể.
Điểm quan trọng không nằm ở việc hồ sơ có bao nhiêu hoạt động, mà ở việc những trải nghiệm đó cho thấy quá trình trưởng thành của người học như thế nào.

Từ “săn điểm” sang đầu tư cho hành trình học tập
Những thay đổi được đề cập trong dự thảo Quy chế tuyển sinh, nếu được triển khai theo định hướng nói trên, không chỉ tác động đến cách các trường tuyển sinh mà còn có thể làm thay đổi cách học sinh chuẩn bị cho cánh cửa đại học.
Thay vì dành quá nhiều thời gian cho việc tìm kiếm những “điểm cộng” bổ sung, chiến lược chuẩn bị có thể chuyển sang ba trụ cột: xác định mục tiêu sớm, phát triển năng lực cốt lõi và xây dựng một hồ sơ nhất quán từ quá trình học tập thực chất.
Với các trường đại học, khi phương thức xét tuyển được tinh gọn, bài toán đặt ra không chỉ là lựa chọn công cụ nào để tuyển sinh mà còn là làm thế nào để công cụ đó thực sự nhận diện được những người học phù hợp với chương trình đào tạo.
Với học sinh và phụ huynh, thay đổi lớn hơn có lẽ nằm ở cách nhìn về quá trình chuẩn bị vào đại học: không còn đơn thuần là một cuộc đua tích lũy chứng chỉ và điểm số, mà là quá trình xây dựng năng lực, khám phá sở thích, lựa chọn ngành học và chứng minh sự phù hợp bằng những trải nghiệm có thật.
Khi đó, giá trị của một bộ hồ sơ không chỉ nằm ở những con số cao đến đâu, mà còn ở câu chuyện phía sau những con số ấy: học sinh đã học gì, trưởng thành ra sao, giải quyết vấn đề như thế nào và có thể mang những năng lực đó vào môi trường đại học cũng như hành trình nghề nghiệp tương lai.

TV.









